|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51138 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | F5A62351-E3D4-4A87-96CB-4047CC725455 |
|---|
| 005 | 202610140845 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20261014084550|zngan |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 082 | |a420|bNON |
|---|
| 100 | |aBùi Đức Hùng |
|---|
| 245 | |aNon - English majors perceptions of english for specific purposes (ESP) courses (Nhận thức của sinh viên không chuyên anh về các khoá học tiếng Anh chuyên ngành ESP) :|bĐề án tốt nghiệp. Chuyên ngành: Ngôn ngữ Anh /|cBùi Đức Hùng; Người hd: ThS. Mai Thị Thu Thảo |
|---|
| 260 | |aPhú Thọ,|c2026 |
|---|
| 300 | |a78tr ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Hùng Vương |
|---|
| 653 | |aCác khoá học tiếng anh chuyên ngành |
|---|
| 653 | |aNhận thức của sinh viên không chuyên anh |
|---|
| 653 | |aNon - English majors perceptions of english |
|---|
| 653 | |aspecific purposes (ESP) courses |
|---|
| 690 | |aKhoa Tiếng Anh |
|---|
| 691 | |aNgành Đại học Ngôn ngữ Anh |
|---|
| 692 | |aHệ đào tạo Đại học |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(1): LV.003567 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
LV.003567
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
420 NON
|
Đề án Đại học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào