|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51103 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3AD5ECFF-2F0F-48B9-AC5B-AC0200E3D66A |
|---|
| 005 | 202610161405 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20261016140521|bquyen|y20261001141309|zquyen |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a372.6|bBIÊ |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Kim Xuyến |
|---|
| 245 | |aBiện pháp giáo dục kỹ năng xã hội cho học sinh tiểu học chịu ảnh hưởng của căng thẳng học đường :|bĐề án tốt nghiệp: Ngành Giáo dục học (Tiểu học) /|cNguyễn Thị Kim Xuyến; Người hd: TS. Lê Thị Xuân Thu |
|---|
| 260 | |c2026 |
|---|
| 300 | |a142tr. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aBộ giáo dục và đào tạo. UBND Tỉnh Phú Thọ. Trường Đại học Hùng Vương |
|---|
| 653 | |aHọc sinh tiểu học |
|---|
| 653 | |aCăng thẳng học đường |
|---|
| 653 | |aKỹ năng sống |
|---|
| 690 | |aKhoa Giáo dục Tiểu học và Mầm non |
|---|
| 691 | |aNgành Thạc sĩ Giáo dục học Tiểu học |
|---|
| 692 | |aHệ đào tạo Thạc sĩ |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(1): LVTHS.003345 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
LVTHS.003345
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
372.6 BIÊ
|
Đề án Thạc sĩ
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào