|
DDC
| 516.00711 |
|
Tác giả cá nhân
| Nguyễn Thị Thanh Tâm |
|
Nhan đề
| Giáo trình hình học sơ cấp /Nguyễn Thị Thanh Tâm (ch.b), Nguyễn Xuân Tú, Lưu Thị Thu Huyền,... |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 284tr. ;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Hình học sơ cấp |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): TMV.010870-89 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47436 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | 26452FD3-026C-46CC-8AE0-6EC42846C04C |
|---|
| 005 | 202511261357 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-43-5528-3|c169000đ |
|---|
| 039 | |y20251126135746|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a516.00711|bGIA |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thanh Tâm|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình hình học sơ cấp /|cNguyễn Thị Thanh Tâm (ch.b), Nguyễn Xuân Tú, Lưu Thị Thu Huyền,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2025 |
|---|
| 300 | |a284tr. ;|c24cm |
|---|
| 653 | |aHình học sơ cấp |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): TMV.010870-89 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TMV.010870
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
TMV.010871
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
TMV.010872
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
TMV.010873
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
TMV.010874
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TMV.010875
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
TMV.010876
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
TMV.010877
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
TMV.010878
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
TMV.010879
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
516.00711 GIA
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào