|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 50910 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 004 | 17F85C2D-B1CF-4D14-8C50-FB7A92A11FF5 |
|---|
| 005 | 202608141043 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260814104335|zngan |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a657|bKÊT |
|---|
| 100 | |aNguyễn Mai Anh |
|---|
| 245 | |aKế toán xuất nhập khẩu tại công ty TNHH Yoshitani Việt Nam :|bĐề án tốt nghiệp. Chuyên ngành: Kế toán /|cNguyễn Mai Anh; Người hd: ThS. Lại Văn Đức |
|---|
| 260 | |aPhú Thọ,|c2026 |
|---|
| 300 | |a127tr ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Hùng Vương |
|---|
| 653 | |aCông ty TNHH Yoshitani Việt Nam |
|---|
| 653 | |aKế toán xuất nhập khẩu |
|---|
| 690 | |aKhoa Kinh tế và Quản trị Kinh doanh |
|---|
| 691 | |aNgành Đại học Kế toán |
|---|
| 692 | |aHệ đào tạo Đại học |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(1): LV.003605 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
LV.003605
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
657 KÊT
|
Khóa luận
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào