|
DDC
| 303 |
|
Tác giả cá nhân
| Nguyễn Hùng Cường |
|
Nhan đề
| Giáo trình chuyển đổi số /Nguyễn Hùng Cường, Nguyễn Văn Thuận |
|
Thông tin xuất bản
| Phú Thọ :Khoa học Công nghệ Truyền thông,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 247tr. ;24cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm chung về chuyển đổi số, Các chủ trương, chính sách về chuyển đổi số và hệ thống chuyển đổi số |
|
Từ khóa tự do
| Chuyển đổi số |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Thuận |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): TIMV.004385-404 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 49679 |
|---|
| 002 | 21 |
|---|
| 004 | C98C9872-2E3F-47CB-90A3-CDC48476BE24 |
|---|
| 005 | 202601200836 |
|---|
| 008 | 2025 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-45-1883-1|c304000đ |
|---|
| 039 | |y20260120083626|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a303|bGIA |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hùng Cường |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chuyển đổi số /|cNguyễn Hùng Cường, Nguyễn Văn Thuận |
|---|
| 260 | |aPhú Thọ :|bKhoa học Công nghệ Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a247tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm chung về chuyển đổi số, Các chủ trương, chính sách về chuyển đổi số và hệ thống chuyển đổi số |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Thuận |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): TIMV.004385-404 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TIMV.004390
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
2
|
TIMV.004396
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
3
|
TIMV.004404
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
20
|
|
|
|
|
4
|
TIMV.004387
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
5
|
TIMV.004393
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
6
|
TIMV.004399
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
15
|
|
|
|
|
7
|
TIMV.004388
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
8
|
TIMV.004402
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
18
|
|
|
|
|
9
|
TIMV.004385
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
10
|
TIMV.004391
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
303 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào