|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 51148 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 36B542C1-5ECE-45DC-91F6-DB38DAD29C99 |
|---|
| 005 | 202610220836 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c168000đ |
|---|
| 039 | |y20261022083629|zquyen |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a372.86|bGIA |
|---|
| 100 | |aLưu Ngọc Sơn|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình phương pháp giáo dục thể chất cho trẻ mầm non :|bLưu Ngọc Sơn (Chủ biên), Đặng Hồng Phương |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a255tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aTrẻ mầm non |
|---|
| 653 | |aGiáo dục thể chất |
|---|
| 690 | |aKhoa Giáo dục Tiểu học và Mầm non |
|---|
| 691 | |aNgành Đại học Giáo dục mầm non |
|---|
| 692 | |aHệ đào tạo Đại học |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): PMMN.003358-77 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PMMN.003358
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
PMMN.003359
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
PMMN.003360
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
PMMN.003361
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
PMMN.003362
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
PMMN.003363
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
PMMN.003364
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
PMMN.003365
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
PMMN.003366
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
PMMN.003367
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
372.86 GIA
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào