|
DDC
| 335.4230711 |
|
Nhan đề
| Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học :Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia Sự thật,2024 |
|
Mô tả vật lý
| 275 tr. ;21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|
Tóm tắt
| Trình bày các vấn đề về chủ nghĩa xã hội khoa học gồm: Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa, cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; vấn đề dân tộc, tôn giáo và gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội |
|
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): CTMV.004380-99 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46844 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | ADAD607C-059C-456A-81C3-40E779402F58 |
|---|
| 005 | 202503131048 |
|---|
| 008 | 2024 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-57-9605-4|c84000đ |
|---|
| 039 | |y20250313104827|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a335.4230711|bGIA |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học :|bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a275 tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 270-272 |
|---|
| 520 | |aTrình bày các vấn đề về chủ nghĩa xã hội khoa học gồm: Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa, cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; vấn đề dân tộc, tôn giáo và gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): CTMV.004380-99 |
|---|
| 890 | |a20|b23|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
CTMV.004380
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:26-08-2026
|
|
|
|
2
|
CTMV.004381
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
2
|
Hạn trả:17-09-2026
|
|
|
|
3
|
CTMV.004382
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:30-09-2026
|
|
|
|
4
|
CTMV.004383
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:17-09-2026
|
|
|
|
5
|
CTMV.004384
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
CTMV.004385
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:26-08-2026
|
|
|
|
7
|
CTMV.004386
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
CTMV.004387
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:17-09-2026
|
|
|
|
9
|
CTMV.004388
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:01-10-2026
|
|
|
|
10
|
CTMV.004389
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4230711 GIA
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:17-09-2025
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào