- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 335.4120711 GIA
Nhan đề: Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin :
|
DDC
| 335.4120711 | |
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin :Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị Quốc gia Sự thật,2024 | |
Mô tả vật lý
| 291 tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng, phương pháp nghiên cứu và chức năng của kinh tế chính trị Mác-Lênin; hàng hoá, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường; giá trị thặng dư, cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường; kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam; công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế chính trị học Mác-Lênin | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): CTMV.004360-79 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46843 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2AC1D0CC-20ED-4A49-B297-F6AE3BCE17C7 |
|---|
| 005 | 202503131044 |
|---|
| 008 | 2024 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-57-9606-1|c48000đ |
|---|
| 039 | |y20250313104430|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a335.4120711|bGIA |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin :|bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a291 tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 287-288 |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng, phương pháp nghiên cứu và chức năng của kinh tế chính trị Mác-Lênin; hàng hoá, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường; giá trị thặng dư, cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường; kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam; công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam |
|---|
| 653 | |aKinh tế chính trị học Mác-Lênin |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): CTMV.004360-79 |
|---|
| 890 | |a20|b22|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
CTMV.004360
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
CTMV.004361
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
CTMV.004362
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
4
|
CTMV.004363
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:07-07-2026
|
|
|
|
5
|
CTMV.004364
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
6
|
CTMV.004365
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:14-07-2026
|
|
|
|
7
|
CTMV.004366
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
CTMV.004367
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:03-07-2026
|
|
|
|
9
|
CTMV.004368
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:25-06-2026
|
|
|
|
10
|
CTMV.004369
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
335.4120711 GIA
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:24-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|