- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 910.71 LIC
Nhan đề: Lịch sử và Địa lí 9 /
DDC
| 910.71 |
Nhan đề
| Lịch sử và Địa lí 9 / Hà Bích Liên, Hồ Thanh Tâm (đồng ch.b phần Lịch sử), Lê Phụng Hoàng, Nhữ Thị Phương Lan,... |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục Việt Nam, 2024 |
Mô tả vật lý
| 248tr. : minh hoạ ; 27cm |
Tùng thư
| Chân trời sáng tạo |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa |
Từ khóa tự do
| Địa lí |
Từ khóa tự do
| Lớp 9 |
Từ khóa tự do
| Lịch sử |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(5): SGK.003367-71 |
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 46627 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 5F8E86FE-515A-42E1-829B-0E6D31C90037 |
---|
005 | 202411201532 |
---|
008 | 2024 |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a978-604-0-39309-8|c31000đ |
---|
039 | |y20241120153241|znhung |
---|
041 | |avie |
---|
082 | |a910.71|bLIC |
---|
245 | |aLịch sử và Địa lí 9 / |cHà Bích Liên, Hồ Thanh Tâm (đồng ch.b phần Lịch sử), Lê Phụng Hoàng, Nhữ Thị Phương Lan,... |
---|
260 | |aH. : |bGiáo dục Việt Nam, |c2024 |
---|
300 | |a248tr. : |bminh hoạ ; |c27cm |
---|
490 | |aChân trời sáng tạo |
---|
653 | |aSách giáo khoa |
---|
653 | |aĐịa lí |
---|
653 | |aLớp 9 |
---|
653 | |aLịch sử |
---|
852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(5): SGK.003367-71 |
---|
890 | |a5|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
SGK.003371
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
910.71 LIC
|
Sách
|
5
|
|
|
|
2
|
SGK.003370
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
910.71 LIC
|
Sách
|
4
|
|
|
|
3
|
SGK.003369
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
910.71 LIC
|
Sách
|
3
|
|
|
|
4
|
SGK.003368
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
910.71 LIC
|
Sách
|
2
|
|
|
|
5
|
SGK.003367
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
910.71 LIC
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|