|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 50938 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 004 | E4F74567-46B3-455A-B4C1-F4C0DA25F1FC |
|---|
| 005 | 202608191652 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260819165253|zngan |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a510|bDAY |
|---|
| 100 | |aCù Hương Giang |
|---|
| 245 | |aDạy học chủ đề giải bài toán bằng cách lập phương trình thông qua mô hình lớp học đảo ngược theo định hướng chuyển đổi số :|bĐề án tốt nghiệp. Chuyên ngành: Đại học Sư phạm Toán học (Toán - Tin) /|cCù Hương Giang; Người hd: ThS. Lê Thị Yến |
|---|
| 260 | |aPhú Thọ,|c2026 |
|---|
| 300 | |a102tr ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Hùng Vương |
|---|
| 653 | |aGiải bài toán bằng cách lập phương trình |
|---|
| 653 | |aMô hình lớp học đảo ngược |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 690 | |aKhoa Khoa học Tự nhiên |
|---|
| 691 | |aNgành Đại học Sư phạm Toán học (Toán - Tin) |
|---|
| 692 | |aHệ đào tạo Đại học |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(1): LV.003535 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
LV.003535
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
510 DAY
|
Khóa luận
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào