|
DDC
| 372.7 |
|
Tác giả cá nhân
| Đỗ Đức Thái |
|
Nhan đề
| Toán 6.Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 718/QĐ-BGDĐT ngày 09/02/2021 /Đỗ Đức Thải (tổng ch.b kiêm ch.b), Lê Tuấn Anh, Đỗ Tiến ĐạtTập 2 : |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 |
|
Thông tin xuất bản
| Sơn La :Đại học Sư phạm,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 108tr. :ảnh, tranh màu ;27cm |
|
Tùng thư
| Cánh diều |
|
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa |
|
Từ khóa tự do
| Toán |
|
Từ khóa tự do
| Lớp 6 |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Đức Thải |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Sơn Hà |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Phương Loan |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Sỹ Nam |
|
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Tiến Đạt |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Tuấn Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Đức Quang |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(10): SGK.000593-602 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 30637 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 32246 |
|---|
| 008 | 221215s2022 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045485309|c20000đ |
|---|
| 039 | |a202212151331|bNHUNG|y202212151328|zNHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | |a372.7|bTOA |
|---|
| 100 | #|aĐỗ Đức Thái |
|---|
| 245 | |aToán 6.|nTập 2 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 718/QĐ-BGDĐT ngày 09/02/2021 /|cĐỗ Đức Thải (tổng ch.b kiêm ch.b), Lê Tuấn Anh, Đỗ Tiến Đạt |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | ##|aSơn La :|bĐại học Sư phạm,|c2022 |
|---|
| 300 | ##|a108tr. :|bảnh, tranh màu ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aCánh diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 00|aĐỗ Đức Thải|etổng ch.b kiêm ch.b |
|---|
| 700 | 00|aNguyễn Sơn Hà|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aNguyễn Thị Phương Loan|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aPhạm Sỹ Nam|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aĐỗ Tiến Đạt|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aLê Tuấn Anh|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aPhạm Đức Quang|etác giả |
|---|
| 773 | |tToán 6|w32244 |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(10): SGK.000593-602 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 910 | |d15/12/2022 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
SGK.000593
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
1
|
|
|
|
|
2
|
SGK.000594
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
2
|
|
|
|
|
3
|
SGK.000595
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
3
|
|
|
|
|
4
|
SGK.000596
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
4
|
|
|
|
|
5
|
SGK.000597
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
5
|
|
|
|
|
6
|
SGK.000598
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
6
|
|
|
|
|
7
|
SGK.000599
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
7
|
|
|
|
|
8
|
SGK.000600
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
8
|
|
|
|
|
9
|
SGK.000601
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
9
|
|
|
|
|
10
|
SGK.000602
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào