- Sách tập
- Ký hiệu PL/XG: 895.9223 NGƯ
Nhan đề: Ngữ văn 6.
|
DDC
| 895.9223 | |
Tác giả cá nhân
| Nguyễn Minh Thuyết | |
Nhan đề
| Ngữ văn 6.Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 718/QĐ-BGDĐT ngày 09/02/2021 /Nguyễn Minh Thuyết (tổng ch.b), Đỗ Ngọc Thống (ch.b), Lê Huy Bắc,...Tập 1 : | |
Thông tin xuất bản
| Phú Thọ :ĐHSP Tp Hồ Chí Minh,2021 | |
Mô tả vật lý
| 123tr. :ảnh, tranh màu ;27cm | |
Tùng thư
| Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Nho Thìn | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Huy Bắc | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Ngọc Thống | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thu Hiền | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Minh Thuyết | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Lộc | |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(10): SGK.000563-72 |
| | 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 30633 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 32242 |
|---|
| 008 | 221215s2021 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043094275|c23000đ |
|---|
| 039 | |a202212151312|bNHUNG|y202212151308|zNHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | |a895.9223|bNGƯ |
|---|
| 100 | #|aNguyễn Minh Thuyết |
|---|
| 245 | |aNgữ văn 6.|nTập 1 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 718/QĐ-BGDĐT ngày 09/02/2021 /|cNguyễn Minh Thuyết (tổng ch.b), Đỗ Ngọc Thống (ch.b), Lê Huy Bắc,... |
|---|
| 260 | ##|aPhú Thọ :|bĐHSP Tp Hồ Chí Minh,|c2021 |
|---|
| 300 | ##|a123tr. :|bảnh, tranh màu ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aCánh diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 00|aTrần Nho Thìn|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aLê Huy Bắc|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aĐỗ Ngọc Thống|ech.b |
|---|
| 700 | 00|aPhạm Thị Thu Hiền|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aNguyễn Minh Thuyết|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 00|aPhạm Thị Thu Hương|etác giả |
|---|
| 700 | 00|aNguyễn Văn Lộc|etác giả |
|---|
| 773 | |tNgữ văn 6|w32241 |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(10): SGK.000563-72 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 910 | |d15/12/2022 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
SGK.000563
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
1
|
|
|
|
|
2
|
SGK.000564
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
2
|
|
|
|
|
3
|
SGK.000565
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
3
|
|
|
|
|
4
|
SGK.000566
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
4
|
|
|
|
|
5
|
SGK.000567
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
5
|
|
|
|
|
6
|
SGK.000568
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
6
|
|
|
|
|
7
|
SGK.000569
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
7
|
|
|
|
|
8
|
SGK.000570
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
8
|
|
|
|
|
9
|
SGK.000571
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
9
|
|
|
|
|
10
|
SGK.000572
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|