|
DDC
| 336.00711 |
|
Tác giả cá nhân
| Phạm Thu Hạnh |
|
Nhan đề
| Giáo trình tài chính công /Phạm Thu Hạnh (CB), Phạm Thị Thu Hường, Phạm Thị Minh Phương |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Kinh tế - Tài chính,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 500tr. ;24cm |
|
Tóm tắt
| Tổng quan về tài chính công; thu và chi ngân sách nhà nước, quản lý nợ công và chính sách tài khóa |
|
Từ khóa tự do
| Tài chính công |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): KTMV.013258-77 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 50850 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BA5D198B-2221-49E3-83DA-0AD0E839BE84 |
|---|
| 005 | 202604171408 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-79-5717-0|c268000đ |
|---|
| 039 | |y20260417140821|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a336.00711|bGIA |
|---|
| 100 | |aPhạm Thu Hạnh|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình tài chính công /|cPhạm Thu Hạnh (CB), Phạm Thị Thu Hường, Phạm Thị Minh Phương |
|---|
| 260 | |aH. :|bKinh tế - Tài chính,|c2026 |
|---|
| 300 | |a500tr. ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr.498-499 |
|---|
| 520 | |aTổng quan về tài chính công; thu và chi ngân sách nhà nước, quản lý nợ công và chính sách tài khóa |
|---|
| 653 | |aTài chính công |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): KTMV.013258-77 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTMV.013258
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KTMV.013259
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KTMV.013260
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KTMV.013261
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KTMV.013262
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KTMV.013263
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KTMV.013264
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KTMV.013265
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KTMV.013266
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KTMV.013267
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
336.00711 GIA
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào