|
DDC
| 657.0711 |
|
Tác giả cá nhân
| Nguyễn Thu Hiền |
|
Nhan đề
| Giáo trình nguyên lý kế toán /Nguyễn Thu Hiền (ch.b), Diệp Tố Uyên, Phùng Thị Khang Ninh,... |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Kinh tế - Tài chính,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 453tr. ;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Nguyên lí |
|
Từ khóa tự do
| Kế toán |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Bích Nhân |
|
Tác giả(bs) CN
| Diệp Tố Uyên |
|
Tác giả(bs) CN
| Phùng Thị Khang Ninh |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): KTMV.013278-97 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 50849 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | DDBA6AF3-2508-466D-B3DF-E9335ED18380 |
|---|
| 005 | 202604171403 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604-79-5682-1|c155000đ |
|---|
| 039 | |a20260417140344|bnhung|y20260417140219|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a657.0711|bGIA |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thu Hiền|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình nguyên lý kế toán /|cNguyễn Thu Hiền (ch.b), Diệp Tố Uyên, Phùng Thị Khang Ninh,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bKinh tế - Tài chính,|c2026 |
|---|
| 300 | |a453tr. ;|c24cm |
|---|
| 653 | |aNguyên lí |
|---|
| 653 | |aKế toán |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Bích Nhân |
|---|
| 700 | |aDiệp Tố Uyên |
|---|
| 700 | |aPhùng Thị Khang Ninh |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): KTMV.013278-97 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTMV.013278
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KTMV.013279
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KTMV.013280
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KTMV.013281
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KTMV.013282
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KTMV.013283
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KTMV.013284
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KTMV.013285
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KTMV.013286
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KTMV.013287
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
657.0711 GIA
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào