|
DDC
| 658 |
|
Tác giả cá nhân
| Diệp Tố Uyên |
|
Nhan đề
| Giáo trình kế toán quản trị /Diệp Tố Uyên (ch.b), Trần Thị Bích Nhân |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Kinh tế - Tài chính,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 455tr. ;24cm |
|
Từ khóa tự do
| Kế toán quản trị |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(20): KTMV.013238-57 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 50822 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 41A3AF78-326E-4182-9CBE-38B66451A0E6 |
|---|
| 005 | 202603231019 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9778-604-79-5560-2|c228000đ |
|---|
| 039 | |y20260323101946|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a658|bGIA |
|---|
| 100 | |aDiệp Tố Uyên|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kế toán quản trị /|cDiệp Tố Uyên (ch.b), Trần Thị Bích Nhân |
|---|
| 260 | |aH. :|bKinh tế - Tài chính,|c2026 |
|---|
| 300 | |a455tr. ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr.425-426 |
|---|
| 653 | |aKế toán quản trị |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(20): KTMV.013238-57 |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTMV.013238
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KTMV.013255
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
18
|
|
|
|
|
3
|
KTMV.013246
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
4
|
KTMV.013249
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
5
|
KTMV.013252
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
15
|
|
|
|
|
6
|
KTMV.013253
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
16
|
|
|
|
|
7
|
KTMV.013244
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KTMV.013241
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
9
|
KTMV.013250
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
13
|
|
|
|
|
10
|
KTMV.013247
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
658 GIA
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào