DDC
| 959.700712 |
Nhan đề
| Lịch sử 12 / Hà Minh Hồng (ch.b), Trần Thị Mai, Trần Nam Tiến,... |
Thông tin xuất bản
| H. : Giáo dục Việt Nam, 2024 |
Mô tả vật lý
| 116tr. : minh hoạ ; 27cm |
Tùng thư
| Chân trời sáng tạo |
Từ khóa tự do
| Lớp 12 |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa |
Từ khóa tự do
| Lịch sử |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(5): SGK.003433-7 |
|
000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 46652 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | A60ACD15-71B5-4896-BEB7-8787CFB56B36 |
---|
005 | 202411211337 |
---|
008 | 2024 |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a978-604-0-39332-6|c16000đ |
---|
039 | |y20241121133714|znhung |
---|
041 | |avie |
---|
082 | |a959.700712|bLIC |
---|
245 | |aLịch sử 12 / |cHà Minh Hồng (ch.b), Trần Thị Mai, Trần Nam Tiến,... |
---|
260 | |aH. : |bGiáo dục Việt Nam, |c2024 |
---|
300 | |a116tr. : |bminh hoạ ; |c27cm |
---|
490 | |aChân trời sáng tạo |
---|
653 | |aLớp 12 |
---|
653 | |aSách giáo khoa |
---|
653 | |aLịch sử |
---|
852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(5): SGK.003433-7 |
---|
890 | |a5|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
SGK.003437
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
959.700712 LIC
|
Sách
|
5
|
|
|
|
2
|
SGK.003436
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
959.700712 LIC
|
Sách
|
4
|
|
|
|
3
|
SGK.003435
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
959.700712 LIC
|
Sách
|
3
|
|
|
|
4
|
SGK.003434
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
959.700712 LIC
|
Sách
|
2
|
|
|
|
5
|
SGK.003433
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
959.700712 LIC
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào