|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 50975 |
|---|
| 002 | 7 |
|---|
| 004 | 551FB50D-40D3-4566-AFFB-F80DA192BA92 |
|---|
| 005 | 202608221510 |
|---|
| 008 | 2026 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260822151007|zngan |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a004|bKHA |
|---|
| 100 | |aVũ Quốc Anh |
|---|
| 245 | |aKhảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp quản trị hệ thống CNTT công ty TNHH Hybest Việt Nam :|bĐề án tốt nghiệp. Chuyên ngành: Công nghệ thông tin /|cVũ Quốc Anh; Người hd: TS. Nguyễn Hùng Cường |
|---|
| 260 | |aPhú Thọ,|c2026 |
|---|
| 300 | |a93tr ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Hùng Vương |
|---|
| 653 | |aCông ty TNHH Hybest Việt Nam |
|---|
| 653 | |aKhảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp |
|---|
| 653 | |aQuản trị hệ thống CNTT |
|---|
| 690 | |aKhoa Kỹ thuật – Công nghệ |
|---|
| 691 | |aNgành Đại học Công nghệ thông tin |
|---|
| 692 | |aHệ đào tạo Đại học |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(1): LV.003494 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
LV.003494
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
004 KHA
|
Khóa luận
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào