- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 372.86 MÔT
Nhan đề: 100=một trăm trò chơi vận động cho học sinh tiểu học /
|
DDC
| 372.86 | |
Nhan đề
| 100=một trăm trò chơi vận động cho học sinh tiểu học /Trần Đồng Lâm (ch.b), Phan Thông Tân, Phạm Vĩnh Thông.. | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1996 | |
Mô tả vật lý
| 168tr. :hình vẽ ;21cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày nguồn gốc, phân loại, đặc điểm của trò chơi. Phương pháp tổ chức, giảng dạy trò chơi cho học sinh tiểu học. Giới thiệu 100 trò chơi chọn lọc rèn luyện hô hấp, định hướng, phản xạ, khéo léo, đi, chạy và phát triển sức nhanh, sức mạnh chân, tay ... | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Tiểu học | |
Từ khóa tự do
| Trò chơi | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm Vĩnh Thông | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Thông Tân | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Đồng Lâm | |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(10): PMTI.000173-81, PMTI.003341 |
| | 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 21031 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 22418 |
|---|
| 008 | 150529s1996 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c26400 |
|---|
| 039 | |a201709130914|bPHAMTHAO|y201505291606|zHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a372.86|bMÔT |
|---|
| 245 | |a100=một trăm trò chơi vận động cho học sinh tiểu học /|cTrần Đồng Lâm (ch.b), Phan Thông Tân, Phạm Vĩnh Thông.. |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục,|c1996 |
|---|
| 300 | ##|a168tr. :|bhình vẽ ;|c21cm. |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày nguồn gốc, phân loại, đặc điểm của trò chơi. Phương pháp tổ chức, giảng dạy trò chơi cho học sinh tiểu học. Giới thiệu 100 trò chơi chọn lọc rèn luyện hô hấp, định hướng, phản xạ, khéo léo, đi, chạy và phát triển sức nhanh, sức mạnh chân, tay ... |
|---|
| 653 | |aGiáo dục tiểu học |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aTiểu học |
|---|
| 653 | |aTrò chơi |
|---|
| 700 | ##|aPhạm Vĩnh Thông|eTác giả |
|---|
| 700 | ##|aPhan Thông Tân|eTác giả |
|---|
| 700 | ##|aTrần Đồng Lâm|eChủ biên |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(10): PMTI.000173-81, PMTI.003341 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| 910 | ##|aHùng|d29/05/2015 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PMTI.000173
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
PMTI.000174
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
PMTI.000175
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
PMTI.000176
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
PMTI.000177
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
PMTI.000178
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
PMTI.000179
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
PMTI.000180
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
PMTI.000181
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
PMTI.003341
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|