|
DDC
| 331.076 |
|
Tác giả cá nhân
| Phạm Ngọc Kiểm |
|
Nhan đề
| Bài tập thống kê doanh nghiệp /Phạm Ngọc Kiểm |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Kinh tế Quốc dân,2004 |
|
Mô tả vật lý
| 80tr. ;21cm. |
|
Phụ chú
| Đại học kinh tế quốc dân. Bộ môn thống kê kinh tế |
|
Từ khóa tự do
| Thống kê |
|
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(1): KTMV.010989 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 25490 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 26952 |
|---|
| 008 | 171020s2004 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a201710201511|bQUYEN|y201710201511|zQUYEN |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a331.076|bBAI |
|---|
| 100 | #|aPhạm Ngọc Kiểm |
|---|
| 245 | |aBài tập thống kê doanh nghiệp /|cPhạm Ngọc Kiểm |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2004 |
|---|
| 300 | ##|a80tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐại học kinh tế quốc dân. Bộ môn thống kê kinh tế |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(1): KTMV.010989 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 910 | |d20/10.2017 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTMV.010989
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào