|
DDC
| 519.2076 |
|
Tác giả cá nhân
| Đinh Văn Gắng |
|
Nhan đề
| Bài tập xác suất và thống kê /Đinh Văn Gắng |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 6 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2008 |
|
Mô tả vật lý
| 255tr. ;21cm. |
|
Tóm tắt
| Tóm tắt lí thuyết và các bài tập về không gian xác xuất, véc tơ ngẫu nhiên, ước lượng tham số, hồi qui và tương quan... |
|
Từ khóa tự do
| Bài tập |
|
Từ khóa tự do
| Thống kê |
|
Từ khóa tự do
| Toán học |
|
Từ khóa tự do
| Xác suất |
|
Địa chỉ
| 100Phòng đọc KTX Việt Trì(2): TDK.000017-8 |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Đọc Việt Trì(2): TDV.000419-20 |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(24): TMV.009802-25 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 20000 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21361 |
|---|
| 008 | 141113s2008 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c33000đ |
|---|
| 039 | |a201501071034|bTHOM|y201411130753|zTHOM |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a519.2076|bBAI |
|---|
| 100 | #|aĐinh Văn Gắng |
|---|
| 245 | |aBài tập xác suất và thống kê /|cĐinh Văn Gắng |
|---|
| 250 | ##|aTái bản lần thứ 6 |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bGiáo dục,|c2008 |
|---|
| 300 | ##|a255tr. ;|c21cm. |
|---|
| 504 | ##|aThư mục: tr.154 |
|---|
| 520 | ##|aTóm tắt lí thuyết và các bài tập về không gian xác xuất, véc tơ ngẫu nhiên, ước lượng tham số, hồi qui và tương quan... |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aXác suất |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng đọc KTX Việt Trì|j(2): TDK.000017-8 |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(2): TDV.000419-20 |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(24): TMV.009802-25 |
|---|
| 890 | |a28|b55|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TDK.000017
|
Phòng đọc KTX Việt Trì
|
|
Sách
|
1
|
On Processing
|
|
|
|
2
|
TDK.000018
|
Phòng đọc KTX Việt Trì
|
|
Sách
|
2
|
On Processing
|
|
|
|
3
|
TDV.000419
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
|
Sách
|
3
|
On Processing
|
|
|
|
4
|
TDV.000420
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
|
Sách
|
4
|
On Processing
|
|
|
|
5
|
TMV.009802
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
TMV.009803
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
TMV.009804
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
TMV.009805
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
TMV.009806
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
TMV.009807
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào