|
DDC
| 370.9597 |
|
Nhan đề
| 55 năm ngành học sư phạm Việt Nam (1946- 2001) :Tư liệu, hồi ký và hình ảnh |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Hà Nội,2001 |
|
Mô tả vật lý
| 196tr. ;27cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Hội khuyến học Việt Nam. Trung tâm hỗ trợ giáo viên |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu tư liệu, hồi ký và hình ảnh về 55 năm ngành học sư phạm Việt Nam (1946- 2001) |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục |
|
Từ khóa tự do
| Hình ảnh |
|
Từ khóa tự do
| Hồi ký |
|
Từ khóa tự do
| Sư phạm |
|
Từ khóa tự do
| Tư liệu |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn TX. Phú Thọ(5): PMTG.000955-9 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 20194 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21558 |
|---|
| 008 | 141126s2001 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a201601071043|bTHANHNGA|y201411261548|zHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a370.9597|bNAM |
|---|
| 245 | |a55 năm ngành học sư phạm Việt Nam (1946- 2001) :|bTư liệu, hồi ký và hình ảnh |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bNxb. Hà Nội,|c2001 |
|---|
| 300 | ##|a196tr. ;|c27cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐTTS ghi: Hội khuyến học Việt Nam. Trung tâm hỗ trợ giáo viên |
|---|
| 520 | ##|aGiới thiệu tư liệu, hồi ký và hình ảnh về 55 năm ngành học sư phạm Việt Nam (1946- 2001) |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aHình ảnh |
|---|
| 653 | |aHồi ký |
|---|
| 653 | |aSư phạm |
|---|
| 653 | |aTư liệu |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn TX. Phú Thọ|j(5): PMTG.000955-9 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| 910 | ##|aHùng|d26/11/2014 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PMTG.000955
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
PMTG.000956
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
PMTG.000957
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
PMTG.000958
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
PMTG.000959
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào