|
DDC
| 371.015 |
|
Tác giả cá nhân
| Hoàng Anh |
|
Nhan đề
| Giao tiếp sư phạm /Hoàng Anh, Vũ Kim Anh |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Hà Nội,1997 |
|
Mô tả vật lý
| 86tr. ;21cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Chương trình Giáo dục Đại học |
|
Tóm tắt
| Tri thức cơ bản về giao tiếp sư phạm. Kỹ năng giao tiếp sư phạm. Rèn luyện kỹ năng giao tiếp sư phạm. |
|
Từ khóa tự do
| Giao tiếp |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ năng |
|
Từ khóa tự do
| Sư phạm |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Kim Anh |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn TX. Phú Thọ(9): PMTG.000420-8 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 20011 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21372 |
|---|
| 008 | 141113s1997 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c7500đ |
|---|
| 039 | |a201411131414|bHUNG|y201411131413|zHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a371.015|bGIA |
|---|
| 100 | #|aHoàng Anh|eTác giả |
|---|
| 245 | |aGiao tiếp sư phạm /|cHoàng Anh, Vũ Kim Anh |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bNxb. Hà Nội,|c1997 |
|---|
| 300 | ##|a86tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐTTS ghi: Chương trình Giáo dục Đại học |
|---|
| 520 | ##|aTri thức cơ bản về giao tiếp sư phạm. Kỹ năng giao tiếp sư phạm. Rèn luyện kỹ năng giao tiếp sư phạm. |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKỹ năng |
|---|
| 653 | |aSư phạm |
|---|
| 700 | ##|aVũ Kim Anh|eTác giả |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn TX. Phú Thọ|j(9): PMTG.000420-8 |
|---|
| 890 | |a9|b3|c0|d0 |
|---|
| 910 | ##|aHùng|d13/11/2014 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PMTG.000420
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
PMTG.000421
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
PMTG.000422
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
PMTG.000423
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
PMTG.000424
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:01-06-2019
|
|
|
|
6
|
PMTG.000425
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
PMTG.000426
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
PMTG.000427
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
PMTG.000428
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào