- Sách
- Ký hiệu PL/XG: 344.01 BÔL
Nhan đề: Bộ Luật Lao động sửa đổi, bổ sung năm 2007 tiền lương, Bảo hiểm Xã hội, Bỏa hiểm Y tế, Tổ chức Công đoàn, Tranh chấp Lao động, Đình công, chế độ, chính sách đối với thương binh, gia đình Liệt sỹ, người có công và các quy định cần biết
|
DDC
| 344.01 | |
Nhan đề
| Bộ Luật Lao động sửa đổi, bổ sung năm 2007 tiền lương, Bảo hiểm Xã hội, Bỏa hiểm Y tế, Tổ chức Công đoàn, Tranh chấp Lao động, Đình công, chế độ, chính sách đối với thương binh, gia đình Liệt sỹ, người có công và các quy định cần biết | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động-Xã hội,2007 | |
Mô tả vật lý
| 848tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày Bộ Luật Lao động sửa đổi, bổ sung năm 2007 tiền lương, Bảo hiểm Xã hội, Bỏa hiểm Y tế, Tổ chức Công đoàn, Tranh chấp Lao động, Đình công, chế độ, chính sách đối với thương binh, gia đình Liệt sỹ, người có công và các quy định cần biết | |
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm xã hội | |
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm y tế | |
Từ khóa tự do
| Bộ luật | |
Từ khóa tự do
| Luật lao động | |
Từ khóa tự do
| Tiền lương | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn TX. Phú Thọ(1): PMC.000504 |
| | 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 19948 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 21307 |
|---|
| 008 | 141110s2007 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c215000đ |
|---|
| 039 | |a201502051426|bHUNG|y201411101517|zHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a344.01|bBÔL |
|---|
| 245 | |aBộ Luật Lao động sửa đổi, bổ sung năm 2007 tiền lương, Bảo hiểm Xã hội, Bỏa hiểm Y tế, Tổ chức Công đoàn, Tranh chấp Lao động, Đình công, chế độ, chính sách đối với thương binh, gia đình Liệt sỹ, người có công và các quy định cần biết |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bLao động-Xã hội,|c2007 |
|---|
| 300 | ##|a848tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | ##|aTrình bày Bộ Luật Lao động sửa đổi, bổ sung năm 2007 tiền lương, Bảo hiểm Xã hội, Bỏa hiểm Y tế, Tổ chức Công đoàn, Tranh chấp Lao động, Đình công, chế độ, chính sách đối với thương binh, gia đình Liệt sỹ, người có công và các quy định cần biết |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm xã hội |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm y tế |
|---|
| 653 | |aBộ luật |
|---|
| 653 | |aLuật lao động |
|---|
| 653 | |aTiền lương |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn TX. Phú Thọ|j(1): PMC.000504 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 910 | ##|aHùng|d10/11/2014 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
PMC.000504
|
Phòng Mượn TX. Phú Thọ
|
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|