|
DDC
| 353 |
|
Nhan đề
| Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân và uỷ ban nhân dân tỉnh ban hành đến 30.9.2014, còn hiệu lực.Các lĩnh vực: Kế hoạch và đầu tư; Tài chính; Tài nguyên và Môi trường; Giao thông, Vận tải; Xây dựngT.1 : |
|
Thông tin xuất bản
| 2014 |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Uỷ ban nhân dân tỉnh Phú Thọ |
|
Từ khóa tự do
| Quản lí nhà nước |
|
Từ khóa tự do
| Đầu tư công |
|
Từ khóa tự do
| Tài chính công |
|
Từ khóa tự do
| Phú Thọ |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(1): CTMV.004440 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47028 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F4442A81-D542-45EE-9EF2-BE5AE10AC62C |
|---|
| 005 | 202505140810 |
|---|
| 008 | 2014 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20250514081046|znhung |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a353|bHÊT |
|---|
| 245 | |aHệ thống văn bản quy phạm pháp luật của hội đồng nhân dân và uỷ ban nhân dân tỉnh ban hành đến 30.9.2014, còn hiệu lực.|nT.1 :|bCác lĩnh vực: Kế hoạch và đầu tư; Tài chính; Tài nguyên và Môi trường; Giao thông, Vận tải; Xây dựng |
|---|
| 260 | |c2014 |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Uỷ ban nhân dân tỉnh Phú Thọ |
|---|
| 653 | |aQuản lí nhà nước |
|---|
| 653 | |aĐầu tư công |
|---|
| 653 | |aTài chính công |
|---|
| 653 | |aPhú Thọ |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(1): CTMV.004440 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
CTMV.004440
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
353 HÊT
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào