|
DDC
| 512 |
|
Tác giả cá nhân
| Weston, Tom |
|
Nhan đề
| Algebraic Number Theory /Tom Weston |
|
Mô tả vật lý
| 173tr. |
|
Từ khóa tự do
| Đại số |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Lí thuyết số |
|
Từ khóa tự do
| Số học |
|
Từ khóa tự do
| Toán |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(1): TMV.010342 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 24361 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 25805 |
|---|
| 008 | 170822s ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a201708220929|bNHUNG|y201708220929|zNHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | ##|a512|bALG |
|---|
| 100 | #|aWeston, Tom |
|---|
| 245 | |aAlgebraic Number Theory /|cTom Weston |
|---|
| 300 | ##|a173tr. |
|---|
| 653 | |aĐại số |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLí thuyết số |
|---|
| 653 | |aSố học |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(1): TMV.010342 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
TMV.010342
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào