|
DDC
| 658 |
|
Tác giả cá nhân
| Nguyễn Mai Phương |
|
Nhan đề
| 36 kế thành công trong kinh doanh :B.s: Nguyễn Mai Phương /Nguyễn Mai Phương |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Văn hoá thông tin,2006 |
|
Mô tả vật lý
| 375tr ;19cm |
|
Từ khóa tự do
| Kinh doanh |
|
Địa chỉ
| 100Phòng Đọc TX. Phú Thọ(2): KTD.000378-9 |
|
| 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 10138 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 10752 |
|---|
| 008 | 101206s2006 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c41500đ |
|---|
| 039 | |a201110162221|bILIB|y201012060957|zNHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | #|a658|bBAS |
|---|
| 100 | #|aNguyễn Mai Phương|eBiên soạn |
|---|
| 245 | |a36 kế thành công trong kinh doanh :|bB.s: Nguyễn Mai Phương /|cNguyễn Mai Phương |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bVăn hoá thông tin,|c2006 |
|---|
| 300 | ##|a375tr ;|c19cm |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc TX. Phú Thọ|j(2): KTD.000378-9 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTD.000378
|
Phòng Đọc TX. Phú Thọ
|
|
Sách huyện
|
1
|
On Processing
|
|
|
|
2
|
KTD.000379
|
Phòng Đọc TX. Phú Thọ
|
|
Sách huyện
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào