- Sách tập
- Ký hiệu PL/XG: 658.15 CH205Đ
Nhan đề: Chế độ kế toán doanh nghiệp.
|
DDC
| 658.15 | |
Nhan đề
| Chế độ kế toán doanh nghiệp.Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chínhQuyển 2,Báo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán, sơ đồ kế toán : | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tài chính,2006 | |
Mô tả vật lý
| 646tr. :bảng ;25cm | |
Phụ chú
| Bộ Tài chính | |
Tóm tắt
| Giới thiệu quy định chung, danh mục, biểu mẫu báo cáo, nội dung và phương pháp lập báo cáo tài chính; các chế độ chứng từ kế toán. Hướng dẫn thực hiện 10 tiêu chuẩn kế toán | |
Từ khóa tự do
| Báo cáo tài chính | |
Từ khóa tự do
| Chứng từ | |
Từ khóa tự do
| Kế toán | |
Địa chỉ
| 100Phòng Đọc TX. Phú Thọ(2): KTD.000195-6 | |
Địa chỉ
| 100Phòng Đọc Việt Trì(2): KTDV.000451-2 |
| | 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 216 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 232 |
|---|
| 008 | 080423s2006 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000đ |
|---|
| 039 | |a202209112035|bILIB|y200804230853|zNHUNG |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | |a658.15|bCH205Đ |
|---|
| 245 | |aChế độ kế toán doanh nghiệp.|nQuyển 2,|pBáo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán, sơ đồ kế toán :|bBan hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bTài chính,|c2006 |
|---|
| 300 | ##|a646tr. :|bbảng ;|c25cm |
|---|
| 500 | ##|aBộ Tài chính |
|---|
| 520 | 3#|aGiới thiệu quy định chung, danh mục, biểu mẫu báo cáo, nội dung và phương pháp lập báo cáo tài chính; các chế độ chứng từ kế toán. Hướng dẫn thực hiện 10 tiêu chuẩn kế toán |
|---|
| 653 | ##|aBáo cáo tài chính |
|---|
| 653 | ##|aChứng từ |
|---|
| 653 | ##|aKế toán |
|---|
| 773 | |d2006|dH.|dTài chính|tChế độ kế toán doanh nghiệp|w230 |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc TX. Phú Thọ|j(2): KTD.000195-6 |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Đọc Việt Trì|j(2): KTDV.000451-2 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTD.000195
|
Phòng Đọc TX. Phú Thọ
|
|
Sách tập
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KTD.000196
|
Phòng Đọc TX. Phú Thọ
|
|
Sách tập
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KTDV.000451
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
|
Sách tập
|
3
|
On Processing
|
|
|
|
4
|
KTDV.000452
|
Phòng Đọc Việt Trì
|
|
Sách tập
|
4
|
On Processing
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|