- Sách tập
- Ký hiệu PL/XG: 658.15 CHE
Nhan đề: Chế độ kế toán doanh nghiệp.
|
DDC
| 658.15 | |
Nhan đề
| Chế độ kế toán doanh nghiệp.Ban hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chínhQuyển 2,Báo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán, sơ đồ kế toán : | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tài Chính,2006 | |
Mô tả vật lý
| 464tr. ;24cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Tài Chính | |
Tóm tắt
| Giới thiệu quy định chung, danh mục, biểu mẫu báo cáo, nội dung và phương pháp lập báo cáo tài chính; các chế độ chứng từ kế toán. Hướng dẫn thực hiện 10 tiêu chuẩn kế toán | |
Từ khóa tự do
| Báo cáo tài chính | |
Từ khóa tự do
| Chứng từ | |
Từ khóa tự do
| kế toán | |
Địa chỉ
| 100Phòng Mượn Cơ sở 1(3): KTMV.001140-1, KTMV.010981 |
| | 000 | 00000aam#s2200000ua#4500 |
|---|
| 001 | 11795 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 12629 |
|---|
| 008 | 120315s2006 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000đ |
|---|
| 039 | |a201709201633|bLOAN|y201203151514|zTHOM |
|---|
| 041 | #|avie |
|---|
| 082 | |a658.15|bCHE |
|---|
| 245 | |aChế độ kế toán doanh nghiệp.|nQuyển 2,|pBáo cáo tài chính chứng từ và sổ kế toán, sơ đồ kế toán :|bBan hành theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính |
|---|
| 260 | ##|aH. :|bTài Chính,|c2006 |
|---|
| 300 | ##|a464tr. ;|c24cm. |
|---|
| 500 | ##|aĐTTS ghi: Bộ Tài Chính |
|---|
| 520 | ##|aGiới thiệu quy định chung, danh mục, biểu mẫu báo cáo, nội dung và phương pháp lập báo cáo tài chính; các chế độ chứng từ kế toán. Hướng dẫn thực hiện 10 tiêu chuẩn kế toán |
|---|
| 653 | |aBáo cáo tài chính |
|---|
| 653 | |aChứng từ |
|---|
| 653 | |akế toán |
|---|
| 773 | |d2006|dH.|dTài Chính|gQuyển 2|tChế độ kế toán doanh nghiệp|w12628 |
|---|
| 773 | |dH.|dTài Chính|d2006|tChế độ kế toán doanh nghiệp |
|---|
| 852 | |a100|bPhòng Mượn Cơ sở 1|j(3): KTMV.001140-1, KTMV.010981 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KTMV.001140
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KTMV.001141
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KTMV.010981
|
Phòng Mượn Cơ sở 1
|
|
Sách tập
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|